FLYER · Analytics

Báo cáo Usage & Retention

Nguồn: hasura RDS read replica · Chốt 2026-05-23 (Giờ VN)
⏱ Khoảng thời gian

Top 10 metrics quan trọng nhất

Quan sát hàng tuần — các chỉ số đại diện cho sức khoẻ sản phẩm

Học sinh · engagement core

learner_profiles + lượt làm bài
DAU · 24hiDAU — Daily Active Users. Số học sinh có ít nhất 1 lượt nộp bài trong 24h gần nhất. Công thức: COUNT DISTINCT learner_profile_id WHERE submitted_at >= NOW()-1d. Lưu ý: chỉ đếm hoạt động "có dữ liệu" (submitted_at), không tính người vào app mà không làm gì.
5,211
15,787 lượt làm bài
WAU · 7 ngàyiWAU — Weekly Active Users. Số HS distinct nộp bài trong 7 ngày qua. Cho thấy hành vi quay lại ngắn hạn — phù hợp với chu kỳ học hàng tuần của trẻ em.
17,437
107,791 lượt
MAU · 30 ngàyiMAU — Monthly Active Users. HS distinct hoạt động trong 30 ngày. Đây là KPI bắc cầu giữa engagement (DAU) và scale (lifetime). Mục tiêu: MAU tăng đều mỗi tháng, không bị mùa vụ chi phối quá nhiều.
34,028
388,029 lượt
StickinessiStickiness = DAU/MAU. Cho biết trong tháng, mỗi user trung bình hoạt động bao nhiêu ngày. Công thức: DAU / MAU × 100%. Benchmark: 20% = trung bình, 30%+ = tốt, 50%+ = excellent (như WhatsApp). FLYER ~15% là khá ổn cho edu vertical.
15.3%
5,211 / 34,028
WAU/MAUiWAU/MAU ratio. Tỷ lệ % MAU quay lại trong tuần cuối. Cao = user dùng đều, không chỉ 1 lần/tháng. Công thức: WAU / MAU × 100%.
51.2%
17,437 / 34,028
Activation rate 7diActivation rate. % HS mới đăng ký mà có ≥1 lượt nộp bài trong 7 ngày đầu kể từ ngày tạo tài khoản. Công thức: signups_with_attempt_in_7d / total_signups. Cảnh báo: ~25-30% nghĩa là 70-75% đăng ký rồi "biến mất" — đây là điểm rò rỉ lớn nhất trong funnel học sinh.
~27%
avg cuối 6 tháng
Att / active / moiAttempts per active student per month. Trung bình mỗi HS active làm bao nhiêu bài/tháng. Công thức: attempts_30d / MAU. Cao = engagement sâu; thấp = user vào nhưng không làm nhiều.
11.4
388,029 / 34,028

Cohort HS theo time filter · 2026 YTD

Các con số dưới đây THAY ĐỔI khi chọn time range khác
Signups trong rangeiSố HS đăng ký trong khoảng thời gian đã chọn.
155,640
2026 YTD
Activated 7d (cohort)iSố HS đăng ký trong range mà có ≥1 lượt nộp bài trong 7 ngày đầu kể từ ngày tạo tài khoản.
40,669
26.1% activation
Vẫn active 30d gần đâyiSố HS trong cohort còn active trong 30 ngày gần đây nhất (tính tới hôm nay). Đo retention dài hạn.
13,086
8.4% của cohort
Vẫn active 7d gần đâyiSố HS trong cohort còn active trong 7 ngày gần đây nhất. Tính tới hôm nay.
5,926
3.8% của cohort

Thời gian học trung bình / tuần — học sinh membership

Chỉ tính learner có phụ huynh có active subscription · 4 tuần gần nhất
user_attempts.execution_time
Trung bình (toàn bộ)iAvg weekly study time — all paid learners. Tổng execution_time của lượt nộp bài trong tuần ÷ số learner paid active tuần đó. Cảnh báo: số này bị méo bởi 10% học sinh học cực nhiều (vd có max ~77h/tuần — gần như là bot hoặc multi-account).
71.2
phút/tuần · avg 4 tuần
TB (loại top 10%)iTrimmed mean (excl. top 10%). Sort learner theo phút học giảm dần, loại top 10%, lấy trung bình phần còn lại. Đại diện hơn cho HS "bình thường" — không bị méo bởi outlier.
45.0
phút/tuần · representative
MedianiMedian. Học sinh ở giữa khi sort theo phút học. Robust nhất với outlier — 50% học sinh học ÍT hơn số này.
39.0
phút/tuần · p50
Paid active / tuầniPaid active per week. Số learner có ≥1 lượt nộp bài trong tuần VÀ phụ huynh có active subscription. Mẫu để tính trung bình ở trên.
11,328
tuần gần nhất
Xu hướng 4 tuần: Tuần 04-20: 65.6 / 40.7 Tuần 04-27: 72.8 / 45.7 Tuần 05-04: 69.8 / 44.5 Tuần 05-11: 76.6 / 48.9 (all / excl-top-10%)
Tổng học sinhiTổng học sinh. Đếm số dòng trong bảng learner_profiles — bao gồm tất cả tài khoản từng tạo, kể cả không hoạt động. Cảnh báo: con số này KHÔNG đại diện cho user thực, mà chỉ là tổng đăng ký lũy kế. Để vào hàng cuối vì không actionable cho retention.
1,553,083
Toàn thời gian · lũy kế (chỉ để tham chiếu scale)

HS hoạt động & lượt làm bài theo ngày

15 ngày gần nhất · giờ VN
user_attempts.submitted_at
HS active Lượt làm (trục phải)

Xu hướng theo tháng — HS

Filter theo time range · tháng hiện tại chưa đủ
2026 YTD
HS active Lượt làm (trục phải)

Chi tiết theo ngày

15 ngày
NgàyActiveLượt làmLượt/HS

Chi tiết theo tháng

12 tháng
ThángActiveLượt làmLượt/HS

Top metrics tab Học sinh nên xem đều

  1. MAU & WAU trend — sức khoẻ engagement tổng thể, phát hiện sớm suy giảm.
  2. Stickiness (DAU/MAU) — chất lượng engagement; mục tiêu >15%.
  3. Activation 7d — sức mạnh onboarding; mỗi % cải thiện = hàng nghìn HS thực sự dùng.
  4. Lượt làm / HS / tháng — độ sâu sử dụng; tăng = HS làm thêm bài, giảm = mất hứng.
  5. New signups trend — pipeline tăng trưởng; quan sát theo nguồn (utm) để biết kênh nào hiệu quả.
  6. MoM retention — % HS tháng N còn quay lại tháng N+1; xem trong tab Churn.

Giáo viên · Teado funnel

Số liệu gián tiếp — teacher_profiles bị chặn quyền đọc, dùng proxy qua assign_tests / users.teacher_verified / school_teacher_profiles
✓ Dữ liệu chính xác — đọc trực tiếp teacher_profilesUPDATED
Dev đã mở quyền SELECT cho teacher_profiles. Số GV thật giờ là 19,428 teacher_profiles (không phải 344k users.teacher_verified — số đó chứa nhiều phụ huynh / spam / test accounts bị gắn nhầm flag). Activation rate thật = 63.8% (12,402 / 19,428), KHÔNG phải 3.6% như narrative cũ. Bottleneck đã chuyển sang long-term retention: cohort 2025 chỉ còn 2.7% active 30d, Q1/2026 còn 5.6%.
Tổng GV (teacher_profiles)iTotal teachers. Số dòng trong teacher_profiles — GV thật. So với: 344k users có flag teacher_verified phần lớn không phải GV thực sự (phụ huynh, spam, test).
19,428
Toàn thời gian · GV thật
Gắn với schooliTeachers with school. Distinct teacher_profile_id trong school_teacher_profiles. Gần như TOÀN BỘ GV (99.9%) đã gắn ít nhất 1 school — không còn là bottleneck.
19,417
99.9% / total GV
GV đã giao ≥1 bài (lũy kế)iTeachers ever assigned ≥1 task. Distinct teacher_profile_id trong assign_tests. Activation rate = ever_assigned / total_teachers = 63.8% — KHÁ TỐT cho B2B vertical (benchmark 30-50% là OK, 60%+ là tốt).
12,402
63.8% activation · KHÁ TỐT
Active · 30 ngàyiMAU teachers. GV có ≥1 lượt giao bài trong 30 ngày. = 5.4% tổng GV. Đây là metric đo retention dài hạn — đang là điểm cần focus.
1,040
5.4% / total · 15,858 lượt giao
Active · 1 ngày
105
Active · 7 ngày
451
3,930 lượt giao
Active · 90 ngày
1,995
Activation rateiTeacher activation rate. Công thức: ever_assigned / total_teachers = 12,402 / 19,428 = 63.8%. Cohort 2026 cohort: 97.8% (2,058/2,105). Đây KHÔNG còn là bottleneck như narrative cũ (dùng proxy 344k verified). Bottleneck mới là retention dài hạn.
63.8%
12,402 / 19,428

Cohort GV theo time filter · 2026 YTD

Các con số dưới đây THAY ĐỔI khi chọn time range khác
GV mới trong rangeiSố GV thật (teacher_profiles) tạo trong khoảng thời gian đã chọn.
2,105
2026 YTD
Đã giao ≥1 bài (cohort)iTrong số GV mới đăng ký trong range, bao nhiêu GV đã giao ≥1 bài (bất cứ lúc nào sau khi đăng ký).
2,058
97.8% activation
Vẫn active 30d gần đâyiTrong cohort, bao nhiêu GV còn active 30 ngày gần đây. Đo retention dài hạn của cohort.
624
29.6% của cohort
Vẫn active 7d gần đâyiSố GV trong cohort còn active 7 ngày gần đây.
195
9.3% của cohort

GV active & giao bài theo ngày

15 ngày gần nhất
assign_tests.created_at
GV active Lượt giao (trục phải)

Xu hướng theo tháng — GV

Filter theo time range
2026 YTD

Chi tiết theo ngày — GV

NgàyActiveLượt giaoLượt/GV

Chi tiết theo tháng — GV

ThángActiveLượt giaoLượt/GV

Top metrics tab Giáo viên nên xem đều

  1. Active 30d teachers — core revenue lever; ảnh hưởng trực tiếp tỷ lệ school upgrade.
  2. Activation rate (verified → assigned) — đo chất lượng onboarding GV. Hiện 3.6% — rất thấp.
  3. Assignments / active teacher / month — depth of use; GV dùng sâu = ít churn.
  4. School-linked teachers / verified — funnel B2B2C; tăng tỷ lệ này = tăng customer LTV.
  5. MoM retention — % GV tháng N quay lại tháng N+1; xem trong tab Churn.
  6. Teacher cohort by signup quarter — biết được seasonality (đầu/cuối năm học).

Churn & Retention · sức khỏe giữ chân

Đo % user quay lại + nhận diện bottleneck
Retention HS (B2C)iStudent MoM retention. HS active tháng N còn active tháng N+1. Target FLYER: ≥ 50% (B2C edu benchmark). Hiện ~55% — đạt target.
55%
Target 50% · ✅ +5pp
Retention GV (B2B)iTeacher MoM retention. GV giao bài tháng N còn giao tháng N+1. Target FLYER: ≥ 90% (B2B SaaS benchmark — vì GV gắn lớp/thu phí ổn định, phải ở mức enterprise). Hiện ~40% — thiếu 50pp. ĐÂY LÀ ƯU TIÊN SỐ 1.
40%
Target 90% · ❌ -50pp
Churn GV / thángiTeacher MoM churn. = 100% - retention. ~60% GV active tháng này KHÔNG quay lại tháng sau. So với target B2B 90% retention → churn nên ≤ 10%. Đang gấp 6 lần ngưỡng cho phép.
60%
Target ≤ 10% · ❌ 6× ngưỡng
Signup → drop (HS)iSignup leak. ~73% HS đăng ký KHÔNG làm bài nào trong 7 ngày đầu. Cải thiện activation = tăng pool MAU = tăng đầu vào của retention funnel.
73%
HS không activate 7d

MoM retention học sinh — 12 tháng

% HS active tháng N còn active tháng N+1
Retention %

MoM retention giáo viên — 12 tháng

% GV giao bài tháng N còn giao bài tháng N+1
Retention % (GV)

Activation rate học sinh theo tháng đăng ký

% HS có ≥1 lượt làm bài trong 7 ngày đầu kể từ tạo tài khoản
Activated trong 7d Signups (trục phải)

Funnel Học sinh — từ đăng ký đến active

2026 YTD

Funnel Giáo viên — Teado free funnel

2026 YTD

Bottleneck & gợi ý tối ưu

Top 5 điểm drop user — sắp xếp theo mức tổn thất
1. Teacher long-term retention sụt mạnh sau 6-12 tháng~7k mất/năm
97% cohort 2025 đã rời sau 1 năm. 2025: 7,383 GV mới → 7,356 đã từng giao bài (99.6% activation!) → chỉ còn 198 active 30d (2.7%). Q1/2026 (3-5 tháng tuổi): 1,189 GV → 67 active (5.6%). Q2/2026 (vừa đăng ký): 930 GV → 570 active (61.3%). Activation KHÔNG phải vấn đề — retention dài hạn mới là.
Giả thuyết:
  • GV dùng cho 1 năm học rồi thôi (cycle theo lớp), không tự động tiếp tục năm sau.
  • Học sinh "tốt nghiệp" khỏi lớp GV → GV không còn nhu cầu giao bài.
  • Thiếu loop "giữ chân giáo viên qua mùa hè" / chuyển HS lên cấp.
Hành động: campaign "Welcome back to new semester" cuối hè · onboarding lại cohort cũ vào tháng 8/9 với HS mới · feature "transfer students to new class" làm dễ hơn · LTV-based pricing cho GV trung thành.
2. Student signup → activation 7d~25K/tháng mất
73% drop-off mỗi tháng. Trung bình 33k HS đăng ký/tháng, chỉ 9k làm bài trong 7 ngày đầu. Mất 24k.
Giả thuyết:
  • HS đăng ký do PH ép, không có động lực tự thân.
  • Onboarding chưa cuốn — không có quest đầu tiên hấp dẫn ngay.
  • Placement test khó/dài làm HS bỏ giữa chừng.
Hành động: rút ngắn first-session xuống <3 phút; reward streak ngay từ bài đầu; SMS/email nhắc HS chưa làm bài sau 24h/72h.
3. MoM churn học sinh ~45%~15K/tháng
45% HS active tháng N không quay lại tháng N+1. Edu app có churn cao do tính chu kỳ (thi xong = nghỉ) — nhưng vẫn cao hơn ngưỡng tối ưu (~40%).
Hành động: push notification thông minh; daily reward streak; gắn target test cụ thể (Cambridge KET/PET) tạo cảm giác cam kết dài hạn.
4. Tháng Tết (Feb) sụt 28% MAUSeasonality
MAU tháng 2/2026: 28k vs 38k của tháng 1. Mỗi năm sẽ lặp lại. Cần plan:
  • Pre-Tết campaign cuối tháng 1 (vd: "thử thách Tết" với reward đặc biệt).
  • Daily streak có "freeze" 7 ngày để HS giữ streak qua kỳ nghỉ.
  • Curriculum dạng "ôn ngắn 5 phút/ngày" suốt Tết.
5. ✓ Activation GV và School-linked đã không còn là bottleneckREVISED
Sau khi đọc trực tiếp teacher_profiles: activation 63.8% (KHÔNG phải 3.6%), school-linked 99.9% (KHÔNG phải 5.6%). Hai narrative cũ là sai vì dùng proxy 344k users.teacher_verified mà phần lớn không phải GV thật.
Trọng tâm mới: retention dài hạn cohort GV (xem bottleneck #1) + reactivate cohort 2025 cũ (~7k GV im lặng).

Top metrics tab Churn nên xem đều

  1. MoM retention curve (HS + GV) — phải nhìn cả 12 tháng để loại bỏ noise mùa vụ.
  2. Activation rate by signup cohort — so sánh chất lượng nguồn user theo thời gian.
  3. Funnel waterfall — định lượng bottleneck chính xác từng bước.
  4. D1 / D7 / D30 retention curve — dạng retention chuẩn industry; cần dữ liệu chi tiết hơn (chưa có sẵn ở snapshot này).
  5. Churn cohort by acquisition source — nếu có UTM, có thể biết kênh nào kéo về user "rớt nhanh".
  6. Reactivation rate — % churned user quay lại trong tháng sau churn.

Học sinh. Active = số learner_profile_id_bigint distinct trong user_attemptssubmitted_at khác null. Tổng = số dòng learner_profiles. HS mới = learner_profiles.created_at trong cửa sổ.

Giáo viên. Dev đã mở SELECT cho teacher_profiles. Total GV = 19,428 (teacher_profiles). Activation = ever_assigned / total_teachers = 63.8% (không phải 3.6% như narrative cũ). Active windows từ assign_tests.teacher_profile_id.

Retention. Tính bằng JOIN giữa các tháng. Tháng hiện tại (2026-05) chưa đủ → retention tới tháng 6 sẽ là 0 trong snapshot này.

Nguồn: flyer-read.c1rwfafj3m9s.ap-southeast-1.rds.amazonaws.com / hasura. Chốt 2026-05-23 (giờ VN).